se suicider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự tử, tự sát: Hành động cố ý kết liễu mạng sống của chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il a tenté de se suicider. (Anh ấy đã cố gắng tự tử.)
    • La dépression peut parfois conduire une personne à se suicider. (Trầm cảm đôi khi có thể dẫn một người đến việc tự sát.)
    • On dit qu'il s'est suicidé en se pendant. (Người ta nói rằng anh ta đã treo cổ tự tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se suicider par + [phương thức]": tự tử bằng phương thức nào đó.
    • Il s'est suicidé par empoisonnement. (Anh ta đã tự tử bằng cách uống thuốc độc.)
  • "se suicider pour + [lý do]": tự tử lý do đó.
    • Elle s'est suicidée pour échapper à ses dettes. ( ấy đã tự sát để thoát khỏi những món nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suicide (danh từ giống đực): sự tự tử, vụ tự tử.
    • Le suicide est un problème de santé publique grave. (Tự tửmột vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)
  • Suicidaire (tính từ): có ý định tự tử, liên quan đến tự tử.
    • Il a eu des pensées suicidaires. (Anh ấy đã những ý nghĩ muốn tự tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre fin à ses jours (thành ngữ): kết liễu những ngày tháng của mình (cách nói trang trọng hơn về tự tử).
  • Attenter à ses jours (thành ngữ): xâm phạm đến những ngày tháng của mình (cách nói trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Se suicider" là một động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân "se" phù hợp với chủ ngữ (je me suicide, tu te suicides, il/elle se suicide...).
  • Đâymột từ nhạy cảm, nên được sử dụng một cách thận trọng tôn trọng trong giao tiếp.
tự động từ
  1. tự tử, tự sát
    • Se suicider en se pendant
      treo cổ tự tử